Thì hiện tại đơn giản

Learn English with ME! Thì hiện tại đơn giảnPresent Simple – Thì hiện tại đơn diễn tả hành động diễn ra ở hiện tại, thói quen, trạng thái.

1. Cách dùng

1.1. Permanent or long-lasting situations

Where do you work?
The store opens at 9 o’clock.
She lives in New York.

1.2. Thói quen thường xuyên và hàng ngày

I usually get up at 7 o’clock.
She doesn’t often go to the cinema.
When do they usually have lunch?

1.3. Sự thật hiển nhiên

The Earth revolves around the Sun.
What does ‘strange’ mean?
Water doesn’t boil at 20 degrees.

1.4. Cảm giác

I love walking around late at night during the summer.
She hates flying!
What do you like? I don’t want to live in Texas.

1.5. Ý kiến và tình trạng

He doesn’t agree with you.
I think he is a wonderful student.
What do you consider your best accomplishment?

1.6. Thời gian biểu,lịch trình

The plane leaves at 4 p.m.
When do courses begin this semester?
The train doesn’t arrive until 10.35.

2. Các từ, cụm từ đi kèm:

usually, always, often, sometimes, on Saturdays, at weekends (on weekends US English), rarely, on occasion, never, seldom

3. Cấu trúc

3.1. Khẳng định

Trong dạng khẳng định, thêm ‘s’ vào sau động từ nguyên thể đối với ngôi thứ 3 số ít. Nếu động từ kết thúc bằng -y , trước đó là phụ âm thì biến -y thành -ies.

I, You, We, They -> eat lunch at noon.

He, She, It -> works well in any situation.

3.2. Phủ định

Thêm trợ động từ ‘do’ not (don’t và doesn’t) vào câu để tạo thành dạng phủ định

I, You, We, They -> don’t enjoy opera.

He, She, It -> doesn’t belong to the club.

3.3. Nghi vấn

Thêm trợ động từ ‘do’ (do hoặc does) vào để tạo thành dạng câu hỏi.

Do -> I, you, we, they -> work in this town?

Does -> he, she, it -> live in this city?

Từ khóa:   · · · · ·