Những câu mệnh lệnh

1241602193 du hoc00 Những câu mệnh lệnhSau đây là những ví dụ của cái được gọi là những câu mệnh lệnh và cụ thể, những câu mệnh lệnh phủ định:

- “Don’t forget to make a wish!”
“Không quên nói một điều ước!”

- “Don’t say it out loud!”
“Không nói điều đó lớn quá!”

- Câu mệnh lệnh là một dạng động từ mà được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, lời hướng dẫn, lời khuyện, sự khuyến khích…Nó được hình thành bằng cách sử dụng một nguyên mẫu của động từ (nguyên mẫu không có “to”). Bạn không cần một chủ từ.

Be quiet!

Im lặng!

Put it down there.

Để nó xuống đây.

Try speaking more slowly.

Cố gắng nói chậm hơn nữa.

Take care!

Bảo trọng!

- Bạn có thể tạo một câu mệnh lệnh thêm nhấn mạnh hơn (mạnh mẽ hơn) bằng cách thêm ‘do’ vào trước động từ.

Cách này cũng có thể diễn tả sự lịch sự hơn hoặc quan tâm hơn cũng như mệnh lệnh được mạnh hơn.

Oh do shut up! (Strong order)

Ô hãy đóng cửa lại! (Mệnh lệnh mạnh hơn)

Welcome, do sit down. (Formal / polite)

Chào bạn, hãy ngồi xuống (Trịnh trọng/lịch sự)

It’s a long journey, do take care. (showing concern)

Đây là một chuyến đi dài, hãy bảo trọng (diễn tả sự quan tâm)

- Trong mọi trường hợp, việc phát âm rất quan trọng. Cùng những từ có thể diễn tả sự tức giận hoặc sự lịch sự tùy thuộc vào âm điệu của giọng nói.

Các câu mệnh lệnh phủ định

Đôi khi, bạn muốn nói với ai đó KHÔNG được làm một điều gì đó. Đây là một câu mệnh lệnh phủ định. Trong trường hợp này bạn chỉ đơn giản thêm từ ‘Don’t’ trước động từ.

Don’t open that door!

Không được mở cái cửa đó!

Don’t forget to make a wish!

Không quên nói một điều ước!

Don’t be silly.

Không nên ngớ ngẩn thế.

Các câu mệnh lệnh – những ghi chú khác

- Mặc dù bạn không cần sử dụng một chủ từ đại từ trong câu mệnh lệnh, bạn có thể sử dụng một danh từ hoặc đại từ để làm cho rõ rang về người mà bạn đang nói chuyện với.

Peter sit down. Everyone else stay standing.

Peter hãy ngồi xuống. Mọi người khác vẫn đứng nguyên.

Don’t worry everybody, it’s only a drill, not a real fire.

Mọi người không lo lắng, đây chỉ là việc thực tập, không phải là cháy thật sự.

- Ghi chú rằng việc sử dụng ‘You’ trước một câu mệnh lệnh có thể diễn tả sự tức giận hoặc rằng bạn đặt bản thân vào vị trí người ra lệnh. Đại từ ‘you’ đi trước câu mệnh lệnh và không đi sau.

You come here!

Anh kia lại đây!

You calm down!

Con hãy bình tĩnh lại!

- Trong các câu mệnh lệnh phủ định, đại từ ‘you’ đi giữa ‘don’t’ và câu mệnh lệnh.

Don’t you leave!

Anh đừng bỏ đi!

Don’t you speak to me like that!

Con không được nói với mẹ như thế!

Những trạng từ như ‘always’ và ‘never’ đứng trước các câu mệnh lệnh.

Always look both ways before you cross the road.

Luôn nhìn cả hai phía trước khi con đi qua đường.

Never drive without your seatbelt fastened.

Không bao giờ lái xe mà không mang dây an toàn vào.